TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

뱀파이어

baempaieo [pɛmpʰa̠iʌ̹] giọng máy của trình duyệt

뱀파이어 nghĩa là ma cà rồng.

Nghĩa của 뱀파이어

Danh từ

  1. Ma cà rồng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 뱀파이어

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vampire

Câu hỏi thường gặp

뱀파이어 nghĩa là gì?

뱀파이어 (danh từ) nghĩa là ma cà rồng.

뱀파이어 đọc thế nào?

뱀파이어 đọc là baempaieo (romaja), IPA [pɛmpʰa̠iʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.