TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

흡혈귀

heuphyeolgwi [xɯpʰjʌ̹ɭɡɥi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 吸血鬼 HẤP HUYẾT QUỶ 吸 hấp·血 huyết·鬼 quỷ

Lưu ý: âm Hán Việt “hấp huyết quỷ” — nghĩa tiếng Việt khác: 흡혈귀 nghĩa là ma cà rồng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

흡혈귀 nghĩa là ma cà rồng.

Nghĩa của 흡혈귀

Danh từ

  1. Ma cà rồng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 흡혈귀

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 吸血鬼 — vampire

Câu hỏi thường gặp

흡혈귀 nghĩa là gì?

흡혈귀 (danh từ) nghĩa là ma cà rồng.

흡혈귀 đọc thế nào?

흡혈귀 đọc là heuphyeolgwi (romaja), IPA [xɯpʰjʌ̹ɭɡɥi].

Âm Hán Việt của 흡혈귀 là gì?

흡혈귀 viết bằng chữ Hán là 吸血鬼, âm Hán Việt "hấp huyết quỷ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hấp huyết quỷ" trong tiếng Việt — 흡혈귀 nghĩa là ma cà rồng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.