흡혈귀
Lưu ý: âm Hán Việt “hấp huyết quỷ” — nghĩa tiếng Việt khác: 흡혈귀 nghĩa là ma cà rồng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
흡혈귀 nghĩa là ma cà rồng.
Nghĩa của 흡혈귀
Danh từ
- Ma cà rồng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 흡혈귀
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 吸血鬼 — vampire
Câu hỏi thường gặp
흡혈귀 nghĩa là gì?
흡혈귀 (danh từ) nghĩa là ma cà rồng.
흡혈귀 đọc thế nào?
흡혈귀 đọc là heuphyeolgwi (romaja), IPA [xɯpʰjʌ̹ɭɡɥi].
Âm Hán Việt của 흡혈귀 là gì?
흡혈귀 viết bằng chữ Hán là 吸血鬼, âm Hán Việt "hấp huyết quỷ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hấp huyết quỷ" trong tiếng Việt — 흡혈귀 nghĩa là ma cà rồng.