비루스
biruseu
[piɾusʰɯ] giọng máy của trình duyệt
비루스 nghĩa là vi rút, siêu vi trùng.
Nghĩa của 비루스
Danh từ
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Vi rút, siêu vi trùng, siêu vi khuẩn, siêu vi, vi trùng, tinh độc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 비루스
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 비루스
- 코로나비루스 — Vi-rút corona, siêu vi corona, siêu vi khuẩn corona, siêu vi trùng corona, vi trùng corona.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ virus
Câu hỏi thường gặp
비루스 nghĩa là gì?
비루스 (danh từ) nghĩa là vi rút, siêu vi trùng.
비루스 đọc thế nào?
비루스 đọc là biruseu (romaja), IPA [piɾusʰɯ].