TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

보트

boteu [po̞tʰɯ] giọng máy của trình duyệt

보트 nghĩa là thuyền.

Nghĩa của 보트

Danh từ

  1. Thuyền.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 보트

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boat

Câu hỏi thường gặp

보트 nghĩa là gì?

보트 (danh từ) nghĩa là thuyền.

보트 đọc thế nào?

보트 đọc là boteu (romaja), IPA [po̞tʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.