보트
boteu
[po̞tʰɯ] giọng máy của trình duyệt
보트 nghĩa là thuyền.
Nghĩa của 보트
Danh từ
- Thuyền.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 보트
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boat
Câu hỏi thường gặp
보트 nghĩa là gì?
보트 (danh từ) nghĩa là thuyền.
보트 đọc thế nào?
보트 đọc là boteu (romaja), IPA [po̞tʰɯ].