TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

복부

bokbu [po̞k̚p͈u] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 腹部 PHÚC BỘ 腹 phúc·部 bộ

Lưu ý: âm Hán Việt “phúc bộ” — nghĩa tiếng Việt khác: 복부 nghĩa là bụng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

복부 nghĩa là bụng.

Nghĩa của 복부

Danh từ

  1. Bụng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 복부

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 腹部 — abdomen, stomach, belly

Câu hỏi thường gặp

복부 nghĩa là gì?

복부 (danh từ) nghĩa là bụng.

복부 đọc thế nào?

복부 đọc là bokbu (romaja), IPA [po̞k̚p͈u].

Âm Hán Việt của 복부 là gì?

복부 viết bằng chữ Hán là 腹部, âm Hán Việt "phúc bộ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phúc bộ" trong tiếng Việt — 복부 nghĩa là bụng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.