TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

본래

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bollae [po̞ɭɭɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 本來 BẢN LAI 本 bản·來 lai

Lưu ý: âm Hán Việt “bản lai” — nghĩa tiếng Việt khác: 본래 nghĩa là vốn dĩ, vốn là, ban đầu, bản lai. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

본래 nghĩa là vốn dĩ, vốn là, ban đầu, bản lai.

Nghĩa của 본래

Phó từ

  1. Vốn dĩ, vốn là. (biên soạn)

Danh từ

  1. Ban đầu, bản lai. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 본래

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 本來 — originally
  • Danh từ 本來 — origin

Câu hỏi thường gặp

본래 nghĩa là gì?

본래 (phó từ, danh từ) nghĩa là vốn dĩ, vốn là, ban đầu, bản lai.

본래 đọc thế nào?

본래 đọc là bollae (romaja), IPA [po̞ɭɭɛ].

Âm Hán Việt của 본래 là gì?

본래 viết bằng chữ Hán là 本來, âm Hán Việt "bản lai". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bản lai" trong tiếng Việt — 본래 nghĩa là vốn dĩ, vốn là, ban đầu, bản lai.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.