본래
Lưu ý: âm Hán Việt “bản lai” — nghĩa tiếng Việt khác: 본래 nghĩa là vốn dĩ, vốn là, ban đầu, bản lai. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
본래 nghĩa là vốn dĩ, vốn là, ban đầu, bản lai.
Nghĩa của 본래
Phó từ
- Vốn dĩ, vốn là. (biên soạn)
Danh từ
- Ban đầu, bản lai. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 본래
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ 本來 — originally
- Danh từ 本來 — origin
Câu hỏi thường gặp
본래 nghĩa là gì?
본래 (phó từ, danh từ) nghĩa là vốn dĩ, vốn là, ban đầu, bản lai.
본래 đọc thế nào?
본래 đọc là bollae (romaja), IPA [po̞ɭɭɛ].
Âm Hán Việt của 본래 là gì?
본래 viết bằng chữ Hán là 本來, âm Hán Việt "bản lai". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bản lai" trong tiếng Việt — 본래 nghĩa là vốn dĩ, vốn là, ban đầu, bản lai.