원래
Lưu ý: âm Hán Việt “nguyên lai” — nghĩa tiếng Việt khác: 원래 nghĩa là vốn dĩ, vốn là, nguồn gốc, ban đầu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
원래 nghĩa là vốn dĩ, vốn là, nguồn gốc, ban đầu.
Nghĩa của 원래
Phó từ
- Vốn dĩ, vốn là, ban đầu. (biên soạn)
Danh từ
- Nguồn gốc, ban đầu. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 원래
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ 元來 — originally; naturally, inherently, innately
- Danh từ 元來 — origin
- Danh từ 遠來 — coming from afar / distant places
Câu hỏi thường gặp
원래 nghĩa là gì?
원래 (phó từ, danh từ) nghĩa là vốn dĩ, vốn là, nguồn gốc, ban đầu.
원래 đọc thế nào?
원래 đọc là wollae (romaja), IPA [wʌ̹ɭɭɛ].
Âm Hán Việt của 원래 là gì?
원래 viết bằng chữ Hán là 元來, âm Hán Việt "nguyên lai". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nguyên lai" trong tiếng Việt — 원래 nghĩa là vốn dĩ, vốn là, nguồn gốc, ban đầu.