부패
Lưu ý: âm Hán Việt “hủ bại” — nghĩa tiếng Việt khác: 부패 nghĩa là tham nhũng, tham ô. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
부패 nghĩa là tham nhũng, tham ô.
Nghĩa của 부패
Danh từ
- Tham nhũng, tham ô, hối lộ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 부패
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 腐敗 — decomposition; corruption
Câu hỏi thường gặp
부패 nghĩa là gì?
부패 (danh từ) nghĩa là tham nhũng, tham ô.
부패 đọc thế nào?
부패 đọc là bupae (romaja), IPA [ˈpu(ː)pʰɛ].
Âm Hán Việt của 부패 là gì?
부패 viết bằng chữ Hán là 腐敗, âm Hán Việt "hủ bại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hủ bại" trong tiếng Việt — 부패 nghĩa là tham nhũng, tham ô.