TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부패

bupae [ˈpu(ː)pʰɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 腐敗 HỦ BẠI 腐 hủ·敗 bại

Lưu ý: âm Hán Việt “hủ bại” — nghĩa tiếng Việt khác: 부패 nghĩa là tham nhũng, tham ô. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

부패 nghĩa là tham nhũng, tham ô.

Nghĩa của 부패

Danh từ

  1. Tham nhũng, tham ô, hối lộ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 부패

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 腐敗 — decomposition; corruption

Câu hỏi thường gặp

부패 nghĩa là gì?

부패 (danh từ) nghĩa là tham nhũng, tham ô.

부패 đọc thế nào?

부패 đọc là bupae (romaja), IPA [ˈpu(ː)pʰɛ].

Âm Hán Việt của 부패 là gì?

부패 viết bằng chữ Hán là 腐敗, âm Hán Việt "hủ bại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hủ bại" trong tiếng Việt — 부패 nghĩa là tham nhũng, tham ô.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.