부하
Lưu ý: âm Hán Việt “bộ hạ” — nghĩa tiếng Việt khác: 부하 nghĩa là Thuộc cấp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
부하 nghĩa là Thuộc cấp.
Nghĩa của 부하
Danh từ
- Thuộc cấp.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 부하
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 部下 — subordinate
- Danh từ 負荷 — a load; a physical burden; the state of bearing a load; electrical load; a component that draws current or power from an electrical circuit
Câu hỏi thường gặp
부하 nghĩa là gì?
부하 (danh từ) nghĩa là Thuộc cấp.
부하 đọc thế nào?
부하 đọc là buha (romaja), IPA [puɦa̠].
Âm Hán Việt của 부하 là gì?
부하 viết bằng chữ Hán là 部下, âm Hán Việt "bộ hạ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bộ hạ" trong tiếng Việt — 부하 nghĩa là Thuộc cấp.