TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부하

buha [puɦa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 部下 BỘ HẠ 部 bộ·下 hạ

Lưu ý: âm Hán Việt “bộ hạ” — nghĩa tiếng Việt khác: 부하 nghĩa là Thuộc cấp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

부하 nghĩa là Thuộc cấp.

Nghĩa của 부하

Danh từ

  1. Thuộc cấp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 부하

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 部下 — subordinate
  • Danh từ 負荷 — a load; a physical burden; the state of bearing a load; electrical load; a component that draws current or power from an electrical circuit

Câu hỏi thường gặp

부하 nghĩa là gì?

부하 (danh từ) nghĩa là Thuộc cấp.

부하 đọc thế nào?

부하 đọc là buha (romaja), IPA [puɦa̠].

Âm Hán Việt của 부하 là gì?

부하 viết bằng chữ Hán là 部下, âm Hán Việt "bộ hạ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bộ hạ" trong tiếng Việt — 부하 nghĩa là Thuộc cấp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.