북해도
Lưu ý: âm Hán Việt “bắc hải đạo” — nghĩa tiếng Việt khác: 북해도 nghĩa là đảo hokkaido. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
북해도 nghĩa là đảo hokkaido.
Nghĩa của 북해도
Danh từ riêng
Bắc Triều Tiên, hiếmphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Đảo Hokkaido, Đảo Hokkaidō.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 북해도
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 北海道 — Hokkaido (a prefecture, an island of Japan)
Câu hỏi thường gặp
북해도 nghĩa là gì?
북해도 (danh từ riêng) nghĩa là đảo hokkaido.
북해도 đọc thế nào?
북해도 đọc là Bukhaedo (romaja), IPA [pukʰɛdo̞].
Âm Hán Việt của 북해도 là gì?
북해도 viết bằng chữ Hán là 北海道, âm Hán Việt "bắc hải đạo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bắc hải đạo" trong tiếng Việt — 북해도 nghĩa là đảo hokkaido.