TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

북해도

tên riêng
Bukhaedo [pukʰɛdo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 北海道 BẮC HẢI ĐẠO 北 bắc·海 hải·道 đạo

Lưu ý: âm Hán Việt “bắc hải đạo” — nghĩa tiếng Việt khác: 북해도 nghĩa là đảo hokkaido. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

북해도 nghĩa là đảo hokkaido.

Nghĩa của 북해도

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiên, hiếmphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Đảo Hokkaido, Đảo Hokkaidō.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 북해도

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 北海道 — Hokkaido (a prefecture, an island of Japan)

Câu hỏi thường gặp

북해도 nghĩa là gì?

북해도 (danh từ riêng) nghĩa là đảo hokkaido.

북해도 đọc thế nào?

북해도 đọc là Bukhaedo (romaja), IPA [pukʰɛdo̞].

Âm Hán Việt của 북해도 là gì?

북해도 viết bằng chữ Hán là 北海道, âm Hán Việt "bắc hải đạo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bắc hải đạo" trong tiếng Việt — 북해도 nghĩa là đảo hokkaido.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.