불란서
Lưu ý: âm Hán Việt “phật lan tây” — nghĩa tiếng Việt khác: 불란서 nghĩa là pháp, nước pháp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
불란서 nghĩa là pháp, nước pháp.
Nghĩa của 불란서
Danh từ riêng
cũ- Pháp, nước Pháp, Phú Lang Sa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 불란서
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 佛蘭西 — France (a country located primarily in Western Europe)
Câu hỏi thường gặp
불란서 nghĩa là gì?
불란서 (danh từ riêng) nghĩa là pháp, nước pháp.
불란서 đọc thế nào?
불란서 đọc là Bullanseo (romaja), IPA [puɭɭa̠nsʰʌ̹].
Âm Hán Việt của 불란서 là gì?
불란서 viết bằng chữ Hán là 佛蘭西, âm Hán Việt "phật lan tây". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phật lan tây" trong tiếng Việt — 불란서 nghĩa là pháp, nước pháp.