TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

불란서

tên riêng
Bullanseo [puɭɭa̠nsʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 佛蘭西 PHẬT LAN TÂY 佛 phật·蘭 lan·西 tây

Lưu ý: âm Hán Việt “phật lan tây” — nghĩa tiếng Việt khác: 불란서 nghĩa là pháp, nước pháp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

불란서 nghĩa là pháp, nước pháp.

Nghĩa của 불란서

Danh từ riêng

cũ
  1. Pháp, nước Pháp, Phú Lang Sa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 불란서

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 佛蘭西 — France (a country located primarily in Western Europe)

Câu hỏi thường gặp

불란서 nghĩa là gì?

불란서 (danh từ riêng) nghĩa là pháp, nước pháp.

불란서 đọc thế nào?

불란서 đọc là Bullanseo (romaja), IPA [puɭɭa̠nsʰʌ̹].

Âm Hán Việt của 불란서 là gì?

불란서 viết bằng chữ Hán là 佛蘭西, âm Hán Việt "phật lan tây". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phật lan tây" trong tiếng Việt — 불란서 nghĩa là pháp, nước pháp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.