TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

비네거

binegeo [pine̞ɡʌ̹] giọng máy của trình duyệt

비네거 nghĩa là giấm.

Nghĩa của 비네거

Danh từ

  1. Giấm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 비네거

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vinegar

Câu hỏi thường gặp

비네거 nghĩa là gì?

비네거 (danh từ) nghĩa là giấm.

비네거 đọc thế nào?

비네거 đọc là binegeo (romaja), IPA [pine̞ɡʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.