TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

통과암호

tonggwaamho [tʰo̞ŋɡwa̠a̠mβo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 通過暗號

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

통과암호 nghĩa là mật khẩu.

Nghĩa của 통과암호

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Mật khẩu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 통과암호

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 通過暗號 — password

Câu hỏi thường gặp

통과암호 nghĩa là gì?

통과암호 (danh từ) nghĩa là mật khẩu.

통과암호 đọc thế nào?

통과암호 đọc là tonggwaamho (romaja), IPA [tʰo̞ŋɡwa̠a̠mβo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.