빛나다
빛나다 nghĩa là toả sáng, chiếu sáng.
Nghĩa của 빛나다
Động từ
- Toả sáng, chiếu sáng, soi sáng.
Cách chia của 빛나다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 빛나요binnayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 빛납니다binnamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 빛나binna |
| Quá khứ — lịch sự | 빛났어요binnasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 빛났습니다binnatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 빛나겠어요binnagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 빛나고binnago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 빛나는binnaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 빛난다binnanda |
| Quá khứ — trần thuật | 빛났다binnatda |
| Câu hỏi trang trọng | 빛납니까binnamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 빛나자binnaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 빛나라binnara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 빛납시오binnapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 빛나서binnaseo |
| "Vì…" -니까 | 빛나니까binnanikka |
| "…nhưng" -지만 | 빛나지만binnajiman |
| "Nếu…" -면 | 빛나면binnamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 빛나려고binnaryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 빛나기binnagi |
| Định ngữ quá khứ | 빛난binnan |
| Định ngữ tương lai | 빛날binnal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 빛나다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shine (means to emit bright light or radiate light visibly, as a source of illumination does); to glisten(refers to the effect of light reflecting off a surface, causing it to sparkle or shimmer with brilliance); to shine (describes an outstanding quality or achievement that stands out with brilliance, often used metaphorically to denote excellence or honour); to sparkle (indicates that someone’s eyes exhibit a bright, clear quality, often reflecting emotion, intelligence, or inspiration)
Câu hỏi thường gặp
빛나다 nghĩa là gì?
빛나다 (động từ) nghĩa là toả sáng, chiếu sáng.
빛나다 đọc thế nào?
빛나다 đọc là binnada (romaja), IPA [pinna̠da̠].