TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

빠리

tên riêng
Ppari [p͈a̠ɾi] giọng máy của trình duyệt

빠리 nghĩa là ba lê, ba lý.

Nghĩa của 빠리

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Ba Lê, Ba Lý.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 빠리

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Paris (the capital city of France)

Câu hỏi thường gặp

빠리 nghĩa là gì?

빠리 (danh từ riêng) nghĩa là ba lê, ba lý.

빠리 đọc thế nào?

빠리 đọc là Ppari (romaja), IPA [p͈a̠ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.