빨다
빨다 nghĩa là giặt, mút, hút.
Nghĩa của 빨다
Động từ
- Giặt (quần áo). (biên soạn)
Động từ
- Mút, hút. (biên soạn)
Cách chia của 빨다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 빨아요pparayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 빱니다ppamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 빨아ppara |
| Quá khứ — lịch sự | 빨았어요pparasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 빨았습니다pparatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 빨겠어요ppalgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 빨고ppalgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 빠는ppaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 빤다ppanda |
| Quá khứ — trần thuật | 빨았다pparatda |
| Câu hỏi trang trọng | 빱니까ppamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 빨자ppalja |
| Mệnh lệnh thân mật | 빨아라pparara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 빱시오ppapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 빨아서pparaseo |
| "Vì…" -니까 | 빠니까ppanikka |
| "…nhưng" -지만 | 빨지만ppaljiman |
| "Nếu…" -면 | 빨면ppalmyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 빨려고ppallyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 빨기ppalgi |
| Định ngữ quá khứ | 빤ppan |
| Định ngữ tương lai | 빨ppal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 빨다
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wash (clothes), to launder
- Động từ to sip, to suck; to fellate
- Tính từ to be pointed, to be tapered, to be hollow (as of cheeks)
Câu hỏi thường gặp
빨다 nghĩa là gì?
빨다 (động từ) nghĩa là giặt, mút, hút.
빨다 đọc thế nào?
빨다 đọc là ppalda (romaja), IPA [p͈a̠ɭda̠].