뽀뽀하다
뽀뽀하다 nghĩa là hôn, hun.
Nghĩa của 뽀뽀하다
Động từ
- Hôn, hun.
Cách chia của 뽀뽀하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 뽀뽀해요ppoppohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 뽀뽀합니다ppoppohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 뽀뽀해ppoppohae |
| Quá khứ — lịch sự | 뽀뽀했어요ppoppohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 뽀뽀했습니다ppoppohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 뽀뽀하겠어요ppoppohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 뽀뽀하고ppoppohago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 뽀뽀하는ppoppohaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 뽀뽀한다ppoppohanda |
| Quá khứ — trần thuật | 뽀뽀했다ppoppohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 뽀뽀합니까ppoppohamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 뽀뽀하자ppoppohaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 뽀뽀해라ppoppohaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 뽀뽀합시오ppoppohapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 뽀뽀해서ppoppohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 뽀뽀하니까ppoppohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 뽀뽀하지만ppoppohajiman |
| "Nếu…" -면 | 뽀뽀하면ppoppohamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 뽀뽀하려고ppoppoharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 뽀뽀하기ppoppohagi |
| Định ngữ quá khứ | 뽀뽀한ppoppohan |
| Định ngữ tương lai | 뽀뽀할ppoppohal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 뽀뽀하다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to kiss, to peck (to touch with the lips)
Câu hỏi thường gặp
뽀뽀하다 nghĩa là gì?
뽀뽀하다 (động từ) nghĩa là hôn, hun.
뽀뽀하다 đọc thế nào?
뽀뽀하다 đọc là ppoppohada (romaja), IPA [p͈o̞p͈o̞ɦa̠da̠].