입맞추다
입맞추다 nghĩa là hôn, hun.
Nghĩa của 입맞추다
Động từ
- Hôn, hun.
Cách chia của 입맞추다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 입맞추어요immatchueoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 입맞춥니다immatchumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 입맞추어immatchueo |
| Quá khứ — lịch sự | 입맞추었어요immatchueosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 입맞추었습니다immatchueotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 입맞추겠어요immatchugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 입맞추고immatchugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 입맞추는immatchuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 입맞춘다immatchunda |
| Quá khứ — trần thuật | 입맞추었다immatchueotda |
| Câu hỏi trang trọng | 입맞춥니까immatchumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 입맞추자immatchuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 입맞추어라immatchueora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 입맞춥시오immatchupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 입맞추어서immatchueoseo |
| "Vì…" -니까 | 입맞추니까immatchunikka |
| "…nhưng" -지만 | 입맞추지만immatchujiman |
| "Nếu…" -면 | 입맞추면immatchumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 입맞추려고immatchuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 입맞추기immatchugi |
| Định ngữ quá khứ | 입맞춘immatchun |
| Định ngữ tương lai | 입맞출immatchul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 입맞추다
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 입맞추다
- 입맞춤 — Nụ hôn, cái hôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to kiss (formal; on the lips, other body parts, or other objects, e.g. a trophy), to press one's lips against; to arrange to give the same story
Câu hỏi thường gặp
입맞추다 nghĩa là gì?
입맞추다 (động từ) nghĩa là hôn, hun.
입맞추다 đọc thế nào?
입맞추다 đọc là immatchuda (romaja), IPA [imma̠t̚t͡ɕʰuda̠].