TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사다리

sadari [sʰa̠da̠ɾi] giọng máy của trình duyệt

사다리 nghĩa là thang.

Nghĩa của 사다리

Danh từ

  1. Thang.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사다리

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 사다리

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ladder (climbing tool)

Câu hỏi thường gặp

사다리 nghĩa là gì?

사다리 (danh từ) nghĩa là thang.

사다리 đọc thế nào?

사다리 đọc là sadari (romaja), IPA [sʰa̠da̠ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.