사다리
sadari
[sʰa̠da̠ɾi] giọng máy của trình duyệt
사다리 nghĩa là thang.
Nghĩa của 사다리
Danh từ
- Thang.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사다리
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 사다리
- 사다리꼴 — Hình thang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ladder (climbing tool)
Câu hỏi thường gặp
사다리 nghĩa là gì?
사다리 (danh từ) nghĩa là thang.
사다리 đọc thế nào?
사다리 đọc là sadari (romaja), IPA [sʰa̠da̠ɾi].