사용
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sử dụng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
사용 nghĩa là sự sử dụng.
Nghĩa của 사용
Danh từ
- Sự sử dụng. (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 사용
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 使用 — usage in order to fulfill a purpose or role
Câu hỏi thường gặp
사용 nghĩa là gì?
사용 (danh từ) nghĩa là sự sử dụng.
사용 đọc thế nào?
사용 đọc là sayong (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)joŋ].
Âm Hán Việt của 사용 là gì?
사용 viết bằng chữ Hán là 使用, âm Hán Việt "sử dụng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "sử dụng" trong tiếng Việt.