TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사용

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sayong [ˈsʰa̠(ː)joŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 使用 SỬ DỤNG 使 sử·用 dụng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sử dụng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

사용 nghĩa là sự sử dụng.

Nghĩa của 사용

Danh từ

  1. Sự sử dụng. (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 사용

  • 사용자 — Người dùng, người sử dụng; người sử dụng lao động.
  • 사용인 — Đầy tớ, người hầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 使用 — usage in order to fulfill a purpose or role

Câu hỏi thường gặp

사용 nghĩa là gì?

사용 (danh từ) nghĩa là sự sử dụng.

사용 đọc thế nào?

사용 đọc là sayong (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)joŋ].

Âm Hán Việt của 사용 là gì?

사용 viết bằng chữ Hán là 使用, âm Hán Việt "sử dụng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "sử dụng" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.