TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사자좌

tên riêng
Sajajwa [sʰa̠d͡ʑa̠d͡ʑwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 獅子座

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

사자좌 nghĩa là sư tử.

Nghĩa của 사자좌

Danh từ riêng

  1. Sư Tử.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사자좌

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 獅子座 — Leo

Câu hỏi thường gặp

사자좌 nghĩa là gì?

사자좌 (danh từ riêng) nghĩa là sư tử.

사자좌 đọc thế nào?

사자좌 đọc là Sajajwa (romaja), IPA [sʰa̠d͡ʑa̠d͡ʑwa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.