예좌
tên riêng
Yejwa
[je̞d͡ʑwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
예좌 nghĩa là sư tử.
Nghĩa của 예좌
Danh từ riêng
- Sư Tử.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 예좌
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 猊座 — Leo
Câu hỏi thường gặp
예좌 nghĩa là gì?
예좌 (danh từ riêng) nghĩa là sư tử.
예좌 đọc thế nào?
예좌 đọc là Yejwa (romaja), IPA [je̞d͡ʑwa̠].