TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

예좌

tên riêng
Yejwa [je̞d͡ʑwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 猊座

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

예좌 nghĩa là sư tử.

Nghĩa của 예좌

Danh từ riêng

  1. Sư Tử.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 예좌

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 猊座 — Leo

Câu hỏi thường gặp

예좌 nghĩa là gì?

예좌 (danh từ riêng) nghĩa là sư tử.

예좌 đọc thế nào?

예좌 đọc là Yejwa (romaja), IPA [je̞d͡ʑwa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.