TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사죄하다

sajoehada [ˈsʰa̠(ː)d͡ʑwe̞ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

사죄하다 nghĩa là xin lỗi.

Nghĩa của 사죄하다

Động từ

  1. Xin lỗi.

Cách chia của 사죄하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn사죄해요sajoehaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở사죄합니다sajoehamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi사죄해sajoehae
Quá khứ — lịch sự사죄했어요sajoehaesseoyo
Quá khứ — trang trọng사죄했습니다sajoehaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-사죄하겠어요sajoehagesseoyo
Nối "và, rồi" -고사죄하고sajoehago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ사죄하는sajoehaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký사죄한다sajoehanda
Quá khứ — trần thuật사죄했다sajoehaetda
Câu hỏi trang trọng사죄합니까sajoehamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자사죄하자sajoehaja
Mệnh lệnh thân mật사죄해라sajoehaera
Mệnh lệnh trang trọng사죄합시오sajoehapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서사죄해서sajoehaeseo
"Vì…" -니까사죄하니까sajoehanikka
"…nhưng" -지만사죄하지만sajoehajiman
"Nếu…" -면사죄하면sajoehamyeon
Mục đích "để…" -려고사죄하려고sajoeharyeogo
Danh từ hoá -기사죄하기sajoehagi
Định ngữ quá khứ사죄한sajoehan
Định ngữ tương lai사죄할sajoehal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사죄하다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to apologize

Câu hỏi thường gặp

사죄하다 nghĩa là gì?

사죄하다 (động từ) nghĩa là xin lỗi.

사죄하다 đọc thế nào?

사죄하다 đọc là sajoehada (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)d͡ʑwe̞ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.