사죄하다
사죄하다 nghĩa là xin lỗi.
Nghĩa của 사죄하다
Động từ
- Xin lỗi.
Cách chia của 사죄하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 사죄해요sajoehaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 사죄합니다sajoehamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 사죄해sajoehae |
| Quá khứ — lịch sự | 사죄했어요sajoehaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 사죄했습니다sajoehaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 사죄하겠어요sajoehagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 사죄하고sajoehago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 사죄하는sajoehaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 사죄한다sajoehanda |
| Quá khứ — trần thuật | 사죄했다sajoehaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 사죄합니까sajoehamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 사죄하자sajoehaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 사죄해라sajoehaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 사죄합시오sajoehapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 사죄해서sajoehaeseo |
| "Vì…" -니까 | 사죄하니까sajoehanikka |
| "…nhưng" -지만 | 사죄하지만sajoehajiman |
| "Nếu…" -면 | 사죄하면sajoehamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 사죄하려고sajoeharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 사죄하기sajoehagi |
| Định ngữ quá khứ | 사죄한sajoehan |
| Định ngữ tương lai | 사죄할sajoehal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사죄하다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to apologize
Câu hỏi thường gặp
사죄하다 nghĩa là gì?
사죄하다 (động từ) nghĩa là xin lỗi.
사죄하다 đọc thế nào?
사죄하다 đọc là sajoehada (romaja), IPA [ˈsʰa̠(ː)d͡ʑwe̞ɦa̠da̠].