TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사탕수수

satangsusu [sʰa̠tʰa̠ŋsʰusʰu] giọng máy của trình duyệt

사탕수수 nghĩa là mía.

Nghĩa của 사탕수수

Danh từ

  1. Mía.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사탕수수

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sugar cane (Saccharum officinarum)

Câu hỏi thường gặp

사탕수수 nghĩa là gì?

사탕수수 (danh từ) nghĩa là mía.

사탕수수 đọc thế nào?

사탕수수 đọc là satangsusu (romaja), IPA [sʰa̠tʰa̠ŋsʰusʰu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.