TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

산후통

sanhutong [sʰa̠nβutʰo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 産後痛

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

산후통 nghĩa là đau hậu sản.

Nghĩa của 산후통

Danh từ

  1. Đau hậu sản.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 산후통

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 産後痛 — afterpain

Câu hỏi thường gặp

산후통 nghĩa là gì?

산후통 (danh từ) nghĩa là đau hậu sản.

산후통 đọc thế nào?

산후통 đọc là sanhutong (romaja), IPA [sʰa̠nβutʰo̞ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.