TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

후진통

hujintong [ɸʷud͡ʑintʰo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 後陣痛 HẬU TRẬN THỐNG 後 hậu·陣 trận·痛 thống

Lưu ý: âm Hán Việt “hậu trận thống” — nghĩa tiếng Việt khác: 후진통 nghĩa là đau hậu sản. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

후진통 nghĩa là đau hậu sản.

Nghĩa của 후진통

Danh từ

  1. Đau hậu sản.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 후진통

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 後陣痛 — afterpain

Câu hỏi thường gặp

후진통 nghĩa là gì?

후진통 (danh từ) nghĩa là đau hậu sản.

후진통 đọc thế nào?

후진통 đọc là hujintong (romaja), IPA [ɸʷud͡ʑintʰo̞ŋ].

Âm Hán Việt của 후진통 là gì?

후진통 viết bằng chữ Hán là 後陣痛, âm Hán Việt "hậu trận thống". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hậu trận thống" trong tiếng Việt — 후진통 nghĩa là đau hậu sản.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.