후진통
Lưu ý: âm Hán Việt “hậu trận thống” — nghĩa tiếng Việt khác: 후진통 nghĩa là đau hậu sản. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
후진통 nghĩa là đau hậu sản.
Nghĩa của 후진통
Danh từ
- Đau hậu sản.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 후진통
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 後陣痛 — afterpain
Câu hỏi thường gặp
후진통 nghĩa là gì?
후진통 (danh từ) nghĩa là đau hậu sản.
후진통 đọc thế nào?
후진통 đọc là hujintong (romaja), IPA [ɸʷud͡ʑintʰo̞ŋ].
Âm Hán Việt của 후진통 là gì?
후진통 viết bằng chữ Hán là 後陣痛, âm Hán Việt "hậu trận thống". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hậu trận thống" trong tiếng Việt — 후진통 nghĩa là đau hậu sản.