TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

살갗

salgat [sʰa̠ɭk͈a̠t̚] giọng máy của trình duyệt

살갗 nghĩa là da.

Nghĩa của 살갗

Danh từ

  1. Da.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 살갗

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skin

Câu hỏi thường gặp

살갗 nghĩa là gì?

살갗 (danh từ) nghĩa là da.

살갗 đọc thế nào?

살갗 đọc là salgat (romaja), IPA [sʰa̠ɭk͈a̠t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.