살리다
살리다 nghĩa là cứu sống, cứu.
Nghĩa của 살리다
Động từ
- Cứu sống, cứu; làm sống lại; phát huy (đặc điểm). (biên soạn)
Cách chia của 살리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 살려요sallyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 살립니다sallimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 살려sallyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 살렸어요sallyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 살렸습니다sallyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 살리겠어요salligesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 살리고salligo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 살리는sallineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 살린다sallinda |
| Quá khứ — trần thuật | 살렸다sallyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 살립니까sallimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 살리자sallija |
| Mệnh lệnh thân mật | 살려라sallyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 살립시오sallipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 살려서sallyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 살리니까sallinikka |
| "…nhưng" -지만 | 살리지만sallijiman |
| "Nếu…" -면 | 살리면sallimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 살리려고salliryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 살리기salligi |
| Định ngữ quá khứ | 살린sallin |
| Định ngữ tương lai | 살릴sallil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 살리다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to save, to rescue, to revive; to bring (back) to life; to spare (a life); to show or bring out (features (colour, taste, texture, etc.), character, etc.); to give life to (e.g. a drawing); to make use of (one's strength, experience, etc.); to feed; to support (family, etc.)
- Động từ synonym of 시집보내다 (sijipbonaeda, “to marry off one's child”)
Câu hỏi thường gặp
살리다 nghĩa là gì?
살리다 (động từ) nghĩa là cứu sống, cứu.
살리다 đọc thế nào?
살리다 đọc là sallida (romaja), IPA [sʰa̠ʎʎida̠].