TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

살리다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sallida [sʰa̠ʎʎida̠] giọng máy của trình duyệt

살리다 nghĩa là cứu sống, cứu.

Nghĩa của 살리다

Động từ

  1. Cứu sống, cứu; làm sống lại; phát huy (đặc điểm). (biên soạn)

Cách chia của 살리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn살려요sallyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở살립니다sallimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi살려sallyeo
Quá khứ — lịch sự살렸어요sallyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng살렸습니다sallyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-살리겠어요salligesseoyo
Nối "và, rồi" -고살리고salligo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ살리는sallineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký살린다sallinda
Quá khứ — trần thuật살렸다sallyeotda
Câu hỏi trang trọng살립니까sallimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자살리자sallija
Mệnh lệnh thân mật살려라sallyeora
Mệnh lệnh trang trọng살립시오sallipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서살려서sallyeoseo
"Vì…" -니까살리니까sallinikka
"…nhưng" -지만살리지만sallijiman
"Nếu…" -면살리면sallimyeon
Mục đích "để…" -려고살리려고salliryeogo
Danh từ hoá -기살리기salligi
Định ngữ quá khứ살린sallin
Định ngữ tương lai살릴sallil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 살리다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to save, to rescue, to revive; to bring (back) to life; to spare (a life); to show or bring out (features (colour, taste, texture, etc.), character, etc.); to give life to (e.g. a drawing); to make use of (one's strength, experience, etc.); to feed; to support (family, etc.)
  • Động từ synonym of 시집보내다 (sijipbonaeda, “to marry off one's child”)

Câu hỏi thường gặp

살리다 nghĩa là gì?

살리다 (động từ) nghĩa là cứu sống, cứu.

살리다 đọc thế nào?

살리다 đọc là sallida (romaja), IPA [sʰa̠ʎʎida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.