상아해안
Lưu ý: âm Hán Việt “tượng nha hải ngạn” — nghĩa tiếng Việt khác: 상아해안 nghĩa là bờ biển ngà, cốt đi-voa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
상아해안 nghĩa là bờ biển ngà, cốt đi-voa.
Nghĩa của 상아해안
Danh từ riêng
cổphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Bờ Biển Ngà, Cốt Đi-voa, cốt-đi-voa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 상아해안
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 象牙海岸 — Côte d'Ivoire (a country in Africa)
Câu hỏi thường gặp
상아해안 nghĩa là gì?
상아해안 (danh từ riêng) nghĩa là bờ biển ngà, cốt đi-voa.
상아해안 đọc thế nào?
상아해안 đọc là Sang'ahaean (romaja), IPA [sʰa̠ŋa̠ɦɛa̠n].
Âm Hán Việt của 상아해안 là gì?
상아해안 viết bằng chữ Hán là 象牙海岸, âm Hán Việt "tượng nha hải ngạn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tượng nha hải ngạn" trong tiếng Việt — 상아해안 nghĩa là bờ biển ngà, cốt đi-voa.