TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

상아해안

tên riêng
Sang'ahaean [sʰa̠ŋa̠ɦɛa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 象牙海岸 TƯỢNG NHA HẢI NGẠN 象 tượng·牙 nha·海 hải·岸 ngạn

Lưu ý: âm Hán Việt “tượng nha hải ngạn” — nghĩa tiếng Việt khác: 상아해안 nghĩa là bờ biển ngà, cốt đi-voa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

상아해안 nghĩa là bờ biển ngà, cốt đi-voa.

Nghĩa của 상아해안

Danh từ riêng

cổphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Bờ Biển Ngà, Cốt Đi-voa, cốt-đi-voa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 상아해안

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 象牙海岸 — Côte d'Ivoire (a country in Africa)

Câu hỏi thường gặp

상아해안 nghĩa là gì?

상아해안 (danh từ riêng) nghĩa là bờ biển ngà, cốt đi-voa.

상아해안 đọc thế nào?

상아해안 đọc là Sang'ahaean (romaja), IPA [sʰa̠ŋa̠ɦɛa̠n].

Âm Hán Việt của 상아해안 là gì?

상아해안 viết bằng chữ Hán là 象牙海岸, âm Hán Việt "tượng nha hải ngạn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tượng nha hải ngạn" trong tiếng Việt — 상아해안 nghĩa là bờ biển ngà, cốt đi-voa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.