TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

코트디부아르

tên riêng
Koteudibuareu [kʰo̞tʰɯdibua̠ɾɯ] giọng máy của trình duyệt

코트디부아르 nghĩa là bờ biển ngà, cốt đi-voa.

Nghĩa của 코트디부아르

Danh từ riêng

  1. Bờ Biển Ngà, Cốt Đi-voa, cốt-đi-voa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 코트디부아르

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Côte d'Ivoire (the official name of Ivory Coast (a country in Africa))

Câu hỏi thường gặp

코트디부아르 nghĩa là gì?

코트디부아르 (danh từ riêng) nghĩa là bờ biển ngà, cốt đi-voa.

코트디부아르 đọc thế nào?

코트디부아르 đọc là Koteudibuareu (romaja), IPA [kʰo̞tʰɯdibua̠ɾɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.