TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

상어

sang'eo [sʰa̠ŋʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 마리

상어 nghĩa là cá mập, cá nhám.

Nghĩa của 상어

Danh từ

  1. Cá mập, cá nhám.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shark

Câu hỏi thường gặp

상어 nghĩa là gì?

상어 (danh từ) nghĩa là cá mập, cá nhám.

상어 đọc thế nào?

상어 đọc là sang'eo (romaja), IPA [sʰa̠ŋʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.