TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

새끼

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
saekki [sʰɛk͈i] giọng máy của trình duyệt

새끼 nghĩa là con.

Nghĩa của 새끼

Danh từ

  1. Con (con non của động vật); (thô) thằng, đồ. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 새끼

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ young animal; a contemptible person, usually male; a son of a bitch; bro, dude (any man); kid, child

Câu hỏi thường gặp

새끼 nghĩa là gì?

새끼 (danh từ) nghĩa là con.

새끼 đọc thế nào?

새끼 đọc là saekki (romaja), IPA [sʰɛk͈i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.