TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

개새끼

gaesaekki [ˈkɛ(ː)sʰɛk͈i] giọng máy của trình duyệt

개새끼 nghĩa là đồ chó đẻ.

Nghĩa của 개새끼

Danh từ

  1. Đồ chó đẻ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 개새끼

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ son of a bitch, piece of shit, bastard; dog, regardless of age; puppy; an actual young dog

Câu hỏi thường gặp

개새끼 nghĩa là gì?

개새끼 (danh từ) nghĩa là đồ chó đẻ.

개새끼 đọc thế nào?

개새끼 đọc là gaesaekki (romaja), IPA [ˈkɛ(ː)sʰɛk͈i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.