TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

새집

saejip [ˈsʰɛ(ː)d͡ʑip̚] giọng máy của trình duyệt

새집 nghĩa là tổ, ổ.

Nghĩa của 새집

Danh từ

  1. Tổ, ổ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 새집

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nest
  • Danh từ new house

Câu hỏi thường gặp

새집 nghĩa là gì?

새집 (danh từ) nghĩa là tổ, ổ.

새집 đọc thế nào?

새집 đọc là saejip (romaja), IPA [ˈsʰɛ(ː)d͡ʑip̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.