색안경
Lưu ý: âm Hán Việt “sắc nhãn kính” — nghĩa tiếng Việt khác: 색안경 nghĩa là kính râm, kiếng mát. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
색안경 nghĩa là kính râm, kiếng mát.
Nghĩa của 색안경
Danh từ
- Kính râm, kiếng mát, kính mát.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 색안경
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 色眼鏡 — sunglasses, dark glasses; bias, rose-colored glasses (though it can also suggest a negative bias)
Câu hỏi thường gặp
색안경 nghĩa là gì?
색안경 (danh từ) nghĩa là kính râm, kiếng mát.
색안경 đọc thế nào?
색안경 đọc là saegan'gyeong (romaja), IPA [sʰɛɡa̠(ː)nɡjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 색안경 là gì?
색안경 viết bằng chữ Hán là 色眼鏡, âm Hán Việt "sắc nhãn kính". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sắc nhãn kính" trong tiếng Việt — 색안경 nghĩa là kính râm, kiếng mát.