TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

선글라스

seon'geullaseu [s͈ʌ̹nɡɯɭɭa̠s͈ɯ] giọng máy của trình duyệt

선글라스 nghĩa là kính râm, kiếng mát.

Nghĩa của 선글라스

Danh từ

  1. Kính râm, kiếng mát, kính mát.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 선글라스

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sunglasses

Câu hỏi thường gặp

선글라스 nghĩa là gì?

선글라스 (danh từ) nghĩa là kính râm, kiếng mát.

선글라스 đọc thế nào?

선글라스 đọc là seon'geullaseu (romaja), IPA [s͈ʌ̹nɡɯɭɭa̠s͈ɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.