TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

샛별

saetbyeol [ˈsʰɛ(ː)t̚p͈jʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt

샛별 nghĩa là sao mai.

Nghĩa của 샛별

Danh từ

  1. Sao Mai.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 샛별

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the morning star; the planet Venus in the eastern sky; a rising star

Câu hỏi thường gặp

샛별 nghĩa là gì?

샛별 (danh từ) nghĩa là sao mai.

샛별 đọc thế nào?

샛별 đọc là saetbyeol (romaja), IPA [ˈsʰɛ(ː)t̚p͈jʌ̹ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.