태백성
Lưu ý: âm Hán Việt “thái bạch tinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 태백성 nghĩa là sao hôm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
태백성 nghĩa là sao hôm.
Nghĩa của 태백성
Danh từ
- Sao Hôm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 태백성
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 太白星 — the evening star; the planet Venus in the western sky
Câu hỏi thường gặp
태백성 nghĩa là gì?
태백성 (danh từ) nghĩa là sao hôm.
태백성 đọc thế nào?
태백성 đọc là taebaekseong (romaja), IPA [tʰɛbɛks͈ʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 태백성 là gì?
태백성 viết bằng chữ Hán là 太白星, âm Hán Việt "thái bạch tinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thái bạch tinh" trong tiếng Việt — 태백성 nghĩa là sao hôm.