서과
Lưu ý: âm Hán Việt “tây qua” — nghĩa tiếng Việt khác: 서과 nghĩa là dưa hấu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
서과 nghĩa là dưa hấu.
Nghĩa của 서과
Danh từ
- Dưa hấu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 서과
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 西瓜 — watermelon
Câu hỏi thường gặp
서과 nghĩa là gì?
서과 (danh từ) nghĩa là dưa hấu.
서과 đọc thế nào?
서과 đọc là seogwa (romaja), IPA [sʰʌ̹ɡwa̠].
Âm Hán Việt của 서과 là gì?
서과 viết bằng chữ Hán là 西瓜, âm Hán Việt "tây qua". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tây qua" trong tiếng Việt — 서과 nghĩa là dưa hấu.