TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

서핑

seoping [sʰʌ̹pʰiŋ] giọng máy của trình duyệt

서핑 nghĩa là lướt sóng.

Nghĩa của 서핑

Danh từ

  1. Lướt sóng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 서핑

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surfing (sport)

Câu hỏi thường gặp

서핑 nghĩa là gì?

서핑 (danh từ) nghĩa là lướt sóng.

서핑 đọc thế nào?

서핑 đọc là seoping (romaja), IPA [sʰʌ̹pʰiŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.