TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

파도타기

padotagi [pʰa̠do̞tʰa̠ɡi] giọng máy của trình duyệt

파도타기 nghĩa là lướt sóng.

Nghĩa của 파도타기

Danh từ

  1. Lướt sóng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 파도타기

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surfing (sport)

Câu hỏi thường gặp

파도타기 nghĩa là gì?

파도타기 (danh từ) nghĩa là lướt sóng.

파도타기 đọc thế nào?

파도타기 đọc là padotagi (romaja), IPA [pʰa̠do̞tʰa̠ɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.