선
seon
[sʰʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
선 nghĩa là đường.
Nghĩa của 선
Danh từ
- Đường.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 선
- 맞선 — Dạm ngõ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ judging the quality of a person or thing in advance (especially for an arranged marriage)
- Danh từ line; wire, cord, route; level; boundary, border, edge; ray
- Danh từ goodness, virtue
Câu hỏi thường gặp
선 nghĩa là gì?
선 (danh từ) nghĩa là đường.
선 đọc thế nào?
선 đọc là seon (romaja), IPA [sʰʌ̹n].