TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

성폭행

seongpokhaeng [ˈsʰɘ(ː)ŋpʰo̞kʰɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 性暴行

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

성폭행 nghĩa là cưỡng hiếp, hiếp dâm.

Nghĩa của 성폭행

Danh từ

  1. Cưỡng hiếp, hiếp dâm, hãm hiếp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 성폭행

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 性暴行 — rape

Câu hỏi thường gặp

성폭행 nghĩa là gì?

성폭행 (danh từ) nghĩa là cưỡng hiếp, hiếp dâm.

성폭행 đọc thế nào?

성폭행 đọc là seongpokhaeng (romaja), IPA [ˈsʰɘ(ː)ŋpʰo̞kʰɛŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.