소각하다
소각하다 nghĩa là thiêu.
Nghĩa của 소각하다
Động từ
- Thiêu.
Cách chia của 소각하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 소각해요sogakhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 소각합니다sogakhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 소각해sogakhae |
| Quá khứ — lịch sự | 소각했어요sogakhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 소각했습니다sogakhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 소각하겠어요sogakhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 소각하고sogakhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 소각하는sogakhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 소각한다sogakhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 소각했다sogakhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 소각합니까sogakhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 소각하자sogakhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 소각해라sogakhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 소각합시오sogakhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 소각해서sogakhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 소각하니까sogakhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 소각하지만sogakhajiman |
| "Nếu…" -면 | 소각하면sogakhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 소각하려고sogakharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 소각하기sogakhagi |
| Định ngữ quá khứ | 소각한sogakhan |
| Định ngữ tương lai | 소각할sogakhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 소각하다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to incinerate
Câu hỏi thường gặp
소각하다 nghĩa là gì?
소각하다 (động từ) nghĩa là thiêu.
소각하다 đọc thế nào?
소각하다 đọc là sogakhada (romaja), IPA [sʰo̞ɡa̠kʰa̠da̠].