TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소각하다

sogakhada [sʰo̞ɡa̠kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

소각하다 nghĩa là thiêu.

Nghĩa của 소각하다

Động từ

  1. Thiêu.

Cách chia của 소각하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn소각해요sogakhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở소각합니다sogakhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi소각해sogakhae
Quá khứ — lịch sự소각했어요sogakhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng소각했습니다sogakhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-소각하겠어요sogakhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고소각하고sogakhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ소각하는sogakhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký소각한다sogakhanda
Quá khứ — trần thuật소각했다sogakhaetda
Câu hỏi trang trọng소각합니까sogakhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자소각하자sogakhaja
Mệnh lệnh thân mật소각해라sogakhaera
Mệnh lệnh trang trọng소각합시오sogakhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서소각해서sogakhaeseo
"Vì…" -니까소각하니까sogakhanikka
"…nhưng" -지만소각하지만sogakhajiman
"Nếu…" -면소각하면sogakhamyeon
Mục đích "để…" -려고소각하려고sogakharyeogo
Danh từ hoá -기소각하기sogakhagi
Định ngữ quá khứ소각한sogakhan
Định ngữ tương lai소각할sogakhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 소각하다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to incinerate

Câu hỏi thường gặp

소각하다 nghĩa là gì?

소각하다 (động từ) nghĩa là thiêu.

소각하다 đọc thế nào?

소각하다 đọc là sogakhada (romaja), IPA [sʰo̞ɡa̠kʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.