소고기
sogogi
[sʰo̞ɡo̞ɡi] giọng máy của trình duyệt
소고기 nghĩa là thịt bò.
Nghĩa của 소고기
Danh từ
- Thịt bò.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 소고기
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beef
Câu hỏi thường gặp
소고기 nghĩa là gì?
소고기 (danh từ) nghĩa là thịt bò.
소고기 đọc thế nào?
소고기 đọc là sogogi (romaja), IPA [sʰo̞ɡo̞ɡi].