TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소다수

sodasu [ˈsʰo̞(ː)da̠sʰu] giọng máy của trình duyệt

소다수 nghĩa là nước có ga.

Nghĩa của 소다수

Danh từ

  1. Nước có ga.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 소다수

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of 탄산수(炭酸水) (tansansu, “carbonated water”); soda water

Câu hỏi thường gặp

소다수 nghĩa là gì?

소다수 (danh từ) nghĩa là nước có ga.

소다수 đọc thế nào?

소다수 đọc là sodasu (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)da̠sʰu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.