TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

탄산수

tansansu [ˈtʰa̠(ː)nsʰa̠nsʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 炭酸水

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

탄산수 nghĩa là nước có ga.

Nghĩa của 탄산수

Danh từ

  1. Nước có ga.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 탄산수

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 炭酸水 — carbonated water

Câu hỏi thường gặp

탄산수 nghĩa là gì?

탄산수 (danh từ) nghĩa là nước có ga.

탄산수 đọc thế nào?

탄산수 đọc là tansansu (romaja), IPA [ˈtʰa̠(ː)nsʰa̠nsʰu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.