TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소환

sohwan [sʰo̞βwa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 召喚 TRIỆU HOÁN 召 triệu·喚 hoán

Lưu ý: âm Hán Việt “triệu hoán” — nghĩa tiếng Việt khác: 소환 nghĩa là trát tòa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

소환 nghĩa là trát tòa.

Nghĩa của 소환

Danh từ

  1. Trát tòa.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 소환

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 召喚 — summons, subpoena

Câu hỏi thường gặp

소환 nghĩa là gì?

소환 (danh từ) nghĩa là trát tòa.

소환 đọc thế nào?

소환 đọc là sohwan (romaja), IPA [sʰo̞βwa̠n].

Âm Hán Việt của 소환 là gì?

소환 viết bằng chữ Hán là 召喚, âm Hán Việt "triệu hoán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "triệu hoán" trong tiếng Việt — 소환 nghĩa là trát tòa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.