수뇌회담
Lưu ý: âm Hán Việt “thủ não hội đàm” — nghĩa tiếng Việt khác: 수뇌회담 nghĩa là hội nghị thượng đỉnh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수뇌회담 nghĩa là hội nghị thượng đỉnh.
Nghĩa của 수뇌회담
Danh từ
- Hội nghị cấp cao nhất, hội nghị thượng đỉnh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 수뇌회담
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 首腦會談 — summit (gathering of leaders)
Câu hỏi thường gặp
수뇌회담 nghĩa là gì?
수뇌회담 (danh từ) nghĩa là hội nghị thượng đỉnh.
수뇌회담 đọc thế nào?
수뇌회담 đọc là sunoehoedam (romaja), IPA [sʰunwe̞βwe̞da̠m].
Âm Hán Việt của 수뇌회담 là gì?
수뇌회담 viết bằng chữ Hán là 首腦會談, âm Hán Việt "thủ não hội đàm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủ não hội đàm" trong tiếng Việt — 수뇌회담 nghĩa là hội nghị thượng đỉnh.