TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수뇌회담

sunoehoedam [sʰunwe̞βwe̞da̠m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 首腦會談 THỦ NÃO HỘI ĐÀM 首 thủ·腦 não·會 hội·談 đàm

Lưu ý: âm Hán Việt “thủ não hội đàm” — nghĩa tiếng Việt khác: 수뇌회담 nghĩa là hội nghị thượng đỉnh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

수뇌회담 nghĩa là hội nghị thượng đỉnh.

Nghĩa của 수뇌회담

Danh từ

  1. Hội nghị cấp cao nhất, hội nghị thượng đỉnh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 수뇌회담

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 首腦會談 — summit (gathering of leaders)

Câu hỏi thường gặp

수뇌회담 nghĩa là gì?

수뇌회담 (danh từ) nghĩa là hội nghị thượng đỉnh.

수뇌회담 đọc thế nào?

수뇌회담 đọc là sunoehoedam (romaja), IPA [sʰunwe̞βwe̞da̠m].

Âm Hán Việt của 수뇌회담 là gì?

수뇌회담 viết bằng chữ Hán là 首腦會談, âm Hán Việt "thủ não hội đàm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủ não hội đàm" trong tiếng Việt — 수뇌회담 nghĩa là hội nghị thượng đỉnh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.