정상회담
jeongsanghoedam
[t͡ɕʌ̹ŋsʰa̠ŋβwe̞da̠m] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
정상회담 nghĩa là hội nghị thượng đỉnh.
Nghĩa của 정상회담
Danh từ
- Hội nghị cấp cao nhất, hội nghị thượng đỉnh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 정상회담
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 頂上會談 — summit (gathering of leaders)
Câu hỏi thường gặp
정상회담 nghĩa là gì?
정상회담 (danh từ) nghĩa là hội nghị thượng đỉnh.
정상회담 đọc thế nào?
정상회담 đọc là jeongsanghoedam (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋsʰa̠ŋβwe̞da̠m].