TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

정상회담

jeongsanghoedam [t͡ɕʌ̹ŋsʰa̠ŋβwe̞da̠m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 頂上會談

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

정상회담 nghĩa là hội nghị thượng đỉnh.

Nghĩa của 정상회담

Danh từ

  1. Hội nghị cấp cao nhất, hội nghị thượng đỉnh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 정상회담

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 頂上會談 — summit (gathering of leaders)

Câu hỏi thường gặp

정상회담 nghĩa là gì?

정상회담 (danh từ) nghĩa là hội nghị thượng đỉnh.

정상회담 đọc thế nào?

정상회담 đọc là jeongsanghoedam (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋsʰa̠ŋβwe̞da̠m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.